Trước khi copy được bất kỳ file nào lên NAS, bạn phải dựng "cái kho" để chứa đã — và đó chính là Storage Pool và Volume. Đây là việc đầu tiên phải làm sau khi lắp ổ cứng vào máy. Quan trọng hơn: vài lựa chọn ở bước này (kiểu RAID, định dạng ổ) rất khó sửa về sau — chọn sai là phải xoá làm lại từ đầu, mất hết dữ liệu. Nên hiểu cho đúng ngay lần đầu là đáng.
Bài này giải thích Storage Pool/Volume là gì, nên chọn SHR hay RAID, nên dùng Btrfs hay ext4, và các bước tạo trong Storage Manager của DSM 7.2.
Storage Pool, Volume, RAID — hiểu trong một phút
Hình dung theo ba lớp: ổ cứng → ghép thành Storage Pool → cắt ra thành Volume để chứa dữ liệu.
- Storage Pool — nhóm một hoặc nhiều ổ cứng ghép lại theo một kiểu RAID (cơ chế dự phòng, giúp không mất dữ liệu khi một ổ hỏng).
- Volume — "phân vùng" chứa dữ liệu thực tế, được cấp dung lượng từ pool. Một pool có thể chia nhiều volume; người mới cứ để một volume cho đơn giản.
- RAID — cách sắp xếp dữ liệu trên các ổ để chịu được lỗi ổ cứng.
Các kiểu RAID: công dụng & lưu ý từng loại
Đây là quyết định lớn nhất, vì mỗi kiểu RAID là một cách đánh đổi giữa ba thứ: dung lượng dùng được, tốc độ, và mức độ an toàn (chịu được mấy ổ hỏng). Dưới đây là từng loại — nên dùng khi nào và cần lưu ý gì. Với người mới, câu trả lời gần như luôn là SHR, nhưng hiểu qua các loại còn lại sẽ giúp bạn chọn đúng khi cần.
SHR — Synology Hybrid RAID (khuyến nghị cho người mới)
Tối thiểu 2 ổ · chịu được 1 ổ hỏng. Công dụng: đây là "RAID tự động" của Synology — bạn không cần chọn RAID mấy, nó tự lo. Điểm mạnh lớn nhất: tận dụng được ổ khác dung lượng (ví dụ 4TB + 6TB + 8TB), thứ mà RAID truyền thống làm lãng phí. Lưu ý: khi nâng cấp, ổ mới nên có dung lượng ≥ ổ lớn nhất hiện có thì mới tăng thêm chỗ; và SHR là định dạng riêng của Synology, khó mang cả pool sang thiết bị hãng khác.
SHR-2
Tối thiểu 3 ổ · chịu được 2 ổ hỏng cùng lúc. Công dụng: như SHR nhưng an toàn gấp đôi — hợp khi dữ liệu rất quý và bạn có từ 4-5 ổ trở lên. Lưu ý: "trả giá" bằng dung lượng (mất phần bằng 2 ổ lớn nhất cho dự phòng); với pool nhiều ổ lớn thì đây là mức an toàn nên cân nhắc.
RAID 1
Đúng 2 ổ · chịu được 1 ổ hỏng. Công dụng: hai ổ "soi gương" y hệt nhau — đơn giản, dễ hiểu, an toàn, đọc nhanh. Lý tưởng cho NAS 2 khay dùng 2 ổ cùng cỡ. Lưu ý: chỉ dùng được 50% tổng dung lượng (2 ổ 8TB → 8TB); không mở rộng số ổ được (muốn thêm phải đổi kiểu).
RAID 5
Tối thiểu 3 ổ · chịu được 1 ổ hỏng. Công dụng: cân bằng cổ điển giữa dung lượng và an toàn khi các ổ cùng cỡ (chỉ "mất" 1 ổ cho dự phòng, phần còn lại dùng hết). Hợp NAS 4 khay trở lên với ổ đồng bộ. Lưu ý quan trọng: khi một ổ hỏng và bạn thay ổ mới, quá trình rebuild đọc nặng toàn bộ các ổ còn lại trong nhiều giờ/ngày — giai đoạn này rủi ro cao nếu có thêm ổ thứ hai lăn ra hỏng. Với ổ dung lượng rất lớn (≥12TB), nhiều người khuyên nhảy thẳng lên RAID 6/SHR-2.
RAID 6
Tối thiểu 4 ổ · chịu được 2 ổ hỏng. Công dụng: mức an toàn cao cho pool lớn (6-12 ổ), yên tâm cả khi đang rebuild mà lỡ hỏng thêm một ổ. Lưu ý: "mất" dung lượng bằng 2 ổ; tốc độ ghi chậm hơn RAID 5 một chút do phải tính thêm parity.
RAID 0
Tối thiểu 2 ổ · KHÔNG chịu được ổ nào hỏng. Công dụng: gộp ổ để lấy dung lượng tối đa và tốc độ cao nhất. Lưu ý — cảnh báo: chỉ cần một ổ hỏng là mất sạch toàn bộ dữ liệu trên tất cả các ổ. Gần như không nên dùng cho dữ liệu quan trọng; chỉ hợp với dữ liệu tạm, có thể tạo lại được.
Basic / JBOD
Công dụng: Basic = một ổ đơn thành một volume; JBOD = nối các ổ lại cho "liền mạch" dung lượng. Đơn giản, dùng hết dung lượng. Lưu ý: không có dự phòng — hỏng ổ là mất dữ liệu (JBOD hỏng một ổ có thể mất cả cụm). Chỉ dùng khi bạn đã có backup đầy đủ ở nơi khác.
Mẹo tính nhanh dung lượng SHR: bạn "mất" phần xấp xỉ bằng ổ lớn nhất để làm dự phòng. Ví dụ 2 ổ 8TB → dùng được ~8TB; 3 ổ 8TB → ~16TB; 4 ổ 8TB → ~24TB.
Btrfs hay ext4?
Sau khi chọn RAID là chọn định dạng ổ (file system) cho volume. Lời khuyên: chọn Btrfs.
- Btrfs (nên chọn) — tự phát hiện và sửa lỗi dữ liệu ngầm (scrubbing), hỗ trợ Snapshot (ảnh chụp nhanh chống xoá nhầm/ransomware), checksum chống hỏng file âm thầm. Chênh lệch tốc độ so với ext4 gần như không đáng kể, nhưng đổi lại an toàn hơn hẳn.
- ext4 — chỉ nên chọn trong vài trường hợp đặc thù: chạy Surveillance Station nặng, phần cứng đời rất cũ, hoặc cần tốc độ ghi tối đa. Lưu ý: ext4 không dùng được Snapshot.
Các bước tạo Storage Pool & Volume
Mở Storage Manager → tab Storage → Create → Create Storage Pool, rồi làm theo wizard:
- Chọn kiểu RAID (SHR cho hầu hết mọi người).
- Chọn các ổ đưa vào pool. Lưu ý: mọi dữ liệu trên ổ sẽ bị xoá sạch.
- Kiểm tra ổ (drive check) — lần đầu nên bật để loại sớm ổ lỗi; mất vài giờ với ổ lớn.
- Sau khi pool xong, tạo Volume: chọn Btrfs, phân bổ dung lượng (người mới cứ chọn tối đa).
Kết quả là bạn có pool + volume ở trạng thái Healthy, hiển thị định dạng Btrfs và dung lượng còn trống — sẵn sàng để tạo shared folder và đổ dữ liệu.

Trang Overview cho bạn cái nhìn tổng thể: tình trạng sức khoẻ hệ thống, các volume và mức sử dụng. Thỉnh thoảng ghé đây kiểm tra để phát hiện sớm ổ có dấu hiệu hỏng.

Vài lưu ý kẻo hối hận
- Tạo pool là xoá sạch ổ — nếu ổ đang có dữ liệu, sao lưu trước đã.
- SHR và ổ mới: khi mở rộng, ổ thêm vào phải có dung lượng ≥ ổ lớn nhất hiện có, kẻo không tận dụng hết.
- Mở rộng về sau: lắp thêm ổ rồi vào Storage Manager → Volume → Expand để tăng dung lượng — nhớ bấm Expand chứ lắp không thôi thì dung lượng chưa tăng.
- Đừng trải một volume qua nhiều thiết bị (NAS + hộp mở rộng): đứt cáp là mất trắng.
Tóm lại, với 95% người dùng gia đình: chọn SHR + Btrfs là an toàn và linh hoạt nhất. Dựng xong kho chứa rồi, bước tiếp theo là tạo shared folder và phân quyền, rồi bật Snapshot để bảo vệ dữ liệu.



No comments yet