Video hướng dẫn: Cài đặt · Backup · Restore
Hyper Backup là gì
Hyper Backup là package sao lưu chính chủ của Synology, cài thẳng từ Package Center, không cần đụng tới SSH hay dòng lệnh nào. Việc của nó đơn giản: gom dữ liệu trên NAS (shared folder, package, cấu hình hệ thống) rồi copy ra một đích khác — ổ USB cắm ngoài, NAS Synology thứ hai, hoặc lên cloud như Synology C2, Google Drive, Dropbox. Có bản sao rồi thì hỏng ổ, dính ransomware, hay tay run xóa nhầm thư mục cũng còn đường quay lại. Ba tình huống hay gặp nhất: nhà có kho ảnh cưới, video gia đình chỉ tồn trên NAS — RAID chết một phát là mất sạch nếu không backup ra ngoài; văn phòng nhỏ cần bản sao dữ liệu kế toán đẩy ra ổ cứng rời mỗi đêm để lỡ có gì còn cái mà nộp; hoặc dân kỹ tính hơn thì đẩy thẳng lên Synology C2 cho khỏi phải nhớ mang ổ cứng đi đâu cất. So một câu cho dễ hình dung: Hyper Backup với Synology giống Time Machine với macOS, chỉ khác là đích lưu phong phú hơn hẳn, từ local đến multi-cloud.
Vì sao làm theo cách này
Bài này đi đúng đường GUI: mở Package Center, gõ tên gói, bấm Install, xong. Không có bước SSH hay copy compose file nào cả — vì Hyper Backup vốn được thiết kế để dùng qua giao diện, kéo thả và bấm chuột là đủ. Yêu cầu cũng nhẹ: một con NAS Synology chạy DSM, tài khoản có quyền admin, và một đích lưu backup — ở đây là một shared folder khác ngay trên chính NAS đó, đơn giản nhất để bắt đầu trước khi tính tới ổ ngoài hay cloud.
Phần 1: Cài đặt
Trước khi backup được gì thì phải có Hyper Backup trong máy đã. Cài từ Package Center mất chưa tới một phút, không cấu hình gì thêm ở bước này.
Bước 1: Mở Package Center
Package Center là kho ứng dụng của DSM, y hệt App Store nhưng cho NAS. Mở icon Package Center trên desktop, giao diện hiện ra với danh sách toàn bộ package của Synology — từ Active Backup, Antivirus đến Audio Station. Ở đây máy demo đã cài sẵn 5 package (số 5 cạnh mục Installed), Hyper Backup thì chưa nằm trong đó.

Bước 2: Tìm Hyper Backup
Gõ "Hyper Backup" vào ô tìm kiếm, danh sách lọc ra ngay lập tức. Để ý có tận hai cái tên giống nhau: Hyper Backup và Hyper Backup Vault — cái đầu chạy trên NAS nguồn để đẩy dữ liệu đi, cái sau chạy trên NAS nhận để làm đích lưu cho NAS khác. Bài này cần cái đầu tiên.

Bước 3: Mở trang gói Hyper Backup
Bấm vào kết quả để xem trang chi tiết: tên nhà phát triển Synology Inc., nhóm phân loại Backup/Business, và con số download hơn 43 triệu lượt — không phải gói xa lạ gì, gần như NAS nào cũng có nó. Bên dưới là ảnh xem trước giao diện thật của Hyper Backup khi đã có task chạy, cho biết trước mình sắp làm việc với cái gì.

Bước 4: Nhấn Cài đặt
Bấm nút Install, một hộp thoại Downloading hiện ra với thanh tiến trình bắt đầu từ 0%. Gói này nhẹ nên phần tải này thường chỉ vài giây, tùy tốc độ mạng của NAS.

Bước 5: Chờ cài đặt hoàn tất
Tải xong DSM tự giải nén và khởi chạy package, trạng thái chuyển từ "Waiting..." sang "Running" màu xanh lá, nút Install cũng đổi thành Installed và bị làm mờ đi. Không cần bấm gì thêm, cứ để nó tự chạy xong.

Bước 6: Mở Hyper Backup
Trạng thái Running được giữ ổn định, xác nhận Hyper Backup đã cài xong và service đang chạy nền, sẵn sàng để mở lên dùng từ menu chính của DSM bất cứ lúc nào.

Phần 2: Backup
Cài xong là dựng task backup đầu tiên: chọn đích lưu, chọn dữ liệu cần sao lưu, rồi để Hyper Backup tự chạy theo lịch.
Bước 1: Mở Hyper Backup
Mở app Hyper Backup, bấm dấu + ở góc trên trái để tạo task backup mới. Backup Wizard hiện ra với bước đầu tiên: Select a Backup Type, có hai lựa chọn là Folders and Packages (sao lưu shared folder và package hỗ trợ backup) hoặc LUNs (dành cho ai dùng iSCSI LUN). Đa số trường hợp thông thường chọn Folders and Packages, đang được chọn sẵn theo mặc định.

Bước 2: Chọn nơi lưu: Local Shared Folder or USB
Bước Select Backup Destination liệt kê mọi lựa chọn: Synology C2 Storage, Remote NAS Device, Local Shared Folder or USB, rồi tới Dropbox, Google Drive ở nhóm Cloud Service. Bài này chọn Local Shared Folder or USB — nghĩa là backup ra một shared folder khác ngay trên NAS, hoặc ổ USB cắm ngoài nếu có. Đây là cách rẻ và nhanh nhất để thử nghiệm, nhưng nhớ: backup nằm cùng NAS với dữ liệu gốc thì chỉ chống được lỗi phần mềm hay xóa nhầm, chứ NAS cháy hay mất trộm thì mất luôn cả hai. Muốn chắc ăn hơn phải có thêm một bản ở ngoài, kiểu C2 hay ổ rời mang đi chỗ khác.

Bước 3: Chọn dữ liệu cần sao lưu
Màn Data Backup hiện cây thư mục của Volume 1. Folder "backup" bị làm mờ không tick được — vì đó chính là shared folder vừa chọn làm đích lưu ở bước trước, Hyper Backup tự loại nó ra để tránh vòng lặp backup đè lên chính nó. Tick vào folder "documents" để chọn đây là dữ liệu cần sao lưu.

Bước 4: Xem lại và tạo tác vụ
Màn Summary tổng hợp toàn bộ cấu hình trước khi tạo task: tên task Local Storage 1, backup type Folders and Packages, đích lưu là shared folder "backup" với thư mục con NAS-Demo_1.hbk, dữ liệu backup là /documents, lịch chạy 03:00 hàng ngày, và kiểu xoay vòng bản backup là "From the earliest versions" — tức xóa bản cũ nhất trước khi hết dung lượng. Đọc lại kỹ một lượt rồi mới bấm Done, đừng chỉ lướt qua cho có.

Bước 5: Backup chạy — trạng thái Success
Task Local Storage 1 hiện trong danh sách bên trái với dấu tick xanh. Panel chính báo Success, kèm giờ backup gần nhất và giờ chạy kế tiếp theo lịch đã đặt. Bên dưới là hai khối thông tin: Target cho biết đích lưu (shared folder, dung lượng đã dùng 962 KB, chủ sở hữu nasadmin), Task Settings nhắc lại cấu hình backup type và lịch chạy. Nút Back Up Now ở đây dùng để chạy tay ngay lập tức, không cần đợi tới giờ đã lên lịch.

Phần 3: Restore
Có backup mà chưa thử restore thì coi như chưa chắc ăn. Phần này đi từ mở Restoration Wizard tới lúc dữ liệu về lại đúng chỗ.
Bước 1: Mở chức năng Restore
Từ menu công cụ trong Hyper Backup, mở Restoration Wizard. Bước đầu cũng hỏi loại phục hồi giống hệt lúc backup: Folders and Packages để khôi phục shared folder/package về NAS, hoặc LUNs. Chọn Folders and Packages vì lúc nãy backup đúng kiểu này.

Bước 2: Chọn kiểu phục hồi
Xác nhận lại lựa chọn Folders and Packages rồi bấm Next để sang bước chọn đúng phiên bản dữ liệu cần lấy lại. Bước này khớp một-một với backup type đã dùng — chọn sai kiểu ở đây là wizard sẽ không tìm ra bản backup tương ứng.

Bước 3: Chọn thư mục và phiên bản cần phục hồi
Màn Data Restoration hiện shared folder "documents" kèm dấu chấm than cam cảnh báo — ghi nhớ là restore sẽ ghi đè dữ liệu hiện tại. Phía dưới là thanh timeline dạng lịch, kéo chọn đúng mốc thời gian của bản backup muốn khôi phục, ở đây là 08/05/2026 00:40. Có nhiều bản backup theo lịch sử thì thanh này chính là chỗ để lùi về đúng ngày cần, đừng bấm Next vội mà chưa nhìn kỹ ngày giờ.

Bước 4: Xác nhận phục hồi
Data Restoration Summary tổng hợp lại: backup type Folders and Packages, System configurations chọn No (không khôi phục cấu hình hệ thống, chỉ lấy dữ liệu), version đúng là bản 08/05/2026 00:40:36, và shared folder sẽ restore là documents. Đây là cơ hội cuối để soát lại trước khi bấm Done — restore rồi thì dữ liệu hiện tại trong folder đó bị ghi đè, không có nút undo.

Bước 5: Phục hồi hoàn tất
Hộp thoại Restore báo Completed, mục Shared folders hiện chữ Succeeded màu xanh. Góc trên phải còn có thông báo nổi lên: "Hyper Backup - Local restore successful on NAS-Demo." — xác nhận restore chạy xong trên đúng con NAS đang thao tác. Bấm OK để đóng, rồi mở lại File Station kiểm tra file trong documents đã về đúng như bản backup đã chọn.

Kiểm tra lại và vài chỗ dễ vấp
Sau khi task chạy, mở lại Hyper Backup và nhìn dòng trạng thái: chữ Success màu xanh kèm giờ backup gần nhất và giờ chạy kế tiếp là ổn. Bấm vào Version List để chắc chắn bản backup thật sự nằm ở đó, đừng tin mỗi cái chữ Success trên màn hình. Ba lỗi hay gặp: một, chọn nhầm shared folder đích trùng với folder đang backup — Hyper Backup sẽ tự làm mờ nó trong bước chọn dữ liệu để chặn vòng lặp, thấy folder nào bị xám thì đừng cố tick; hai, quên bấm Done ở bước Summary rồi tưởng task đã tạo xong, thật ra chưa lưu gì cả; ba, lúc restore thấy dấu chấm than cam cạnh tên folder — đó là cảnh báo ghi đè, kiểm tra kỹ thanh timeline chọn đúng phiên bản trước khi bấm Next, restore nhầm ngày thì coi như tự tay xóa data mới hơn của mình.
Bước tiếp theo
Task backup đầu tiên chạy ổn rồi thì nghĩ tới việc đẩy thêm một bản backup thứ hai lên đích khác — ví dụ local xong thì thêm một task lên Synology C2 hoặc Google Drive, theo đúng nguyên tắc 3-2-1: nhiều bản sao, nhiều loại lưu trữ, ít nhất một bản không nằm cùng chỗ với NAS.



No comments yet