Tính dung lượng ổ cứng camera cho NAS QNAP: cần mấy TB?
QVR Surveillance là app ghi hình camera IP chính chủ của QNAP. Cài vào là NAS kiêm luôn việc của đầu ghi NVR: nhận hình từ camera, lưu xuống ổ, tự xoá bản ghi cũ khi tới hạn, cho bạn tua lại trên máy
Xem video tóm tắt: Tính dung lượng ổ cứng camera cho NAS QNAP: cần mấy TB?
QVR Surveillance là gì, và vì sao phải tự tính ổ cho camera
QVR Surveillance là app ghi hình camera IP chính chủ của QNAP. Cài vào là NAS kiêm luôn việc của đầu ghi NVR: nhận hình từ camera, lưu xuống ổ, tự xoá bản ghi cũ khi tới hạn, cho bạn tua lại trên máy tính hay điện thoại. Câu hỏi đầu tiên ai cũng vấp: cần mấy TB ổ cứng?
Shop camera nào cũng có bảng tra "2MP lưu 30 ngày cần ổ mấy TB". Có điều bảng đó viết cho đầu ghi cắm một ổ đơn. Nó không trừ phần dung lượng mất cho RAID, không chừa chỗ trống để xoay vòng, cũng chẳng nói nên mua ổ camera hay ổ NAS. Cầm bảng đó đi mua ổ cho NAS chạy RAID 1 giống mua giày theo size của người khác: đi được, nhưng cấn.
Tự tính được thì bạn nắm mấy thứ:
Mua đúng dung lượng ngay từ đầu. Thiếu chỗ thì camera ghi đè sớm và mất đúng đoạn cần xem lại. Còn dư quá thì phí gấp đôi, vì RAID 1 bắt mua hai ổ.
Biết H.265 tiết kiệm thật bao nhiêu. Chuẩn HEVC được thiết kế nhắm khoảng 50% bitrate của H.264 ở cùng chất lượng. H.265+ hay Smart Codec thì phụ thuộc rất nhiều vào cảnh quay.
Chọn đúng dòng ổ. Đổi lượng ghi ra TB/năm, đặt cạnh workload rating là biết ổ NAS 180 TB/năm còn đủ hay phải lên dòng Pro.
Thấy trước chi phí ẩn: license kênh ghi, camera có ONVIF không, NAS phải chạy 24/7.
Ba tình huống gặp nhiều nhất:
Quán cà phê, cửa hàng 4 camera 2MP. Chủ quán muốn giữ 30 ngày, để lúc tranh chấp hay mất hàng còn có cái mà tua. NAS QNAP 2 khay đang lưu file sẵn, giờ muốn tận dụng luôn.
Văn phòng 8 camera 2–4MP. NAS 4 khay vừa làm file server vừa ghi hình. Câu hỏi muôn thuở: có phải tách ổ, có phải mua ổ camera riêng không?
Kho hàng, camera chĩa ra đường. Xe cộ, người qua lại gần như cả ngày. Camera thấy "có chuyển động" 23 tiếng mỗi ngày thì chế độ ghi theo chuyển động chỉ còn là cái tên cho vui, thực chất vẫn là ghi liên tục.
So với đầu ghi NVR Hikvision/Dahua cắm một ổ WD Purple , NAS QNAP + QVR Surveillance tốn tiền ổ hơn vì có RAID. Bù lại, hỏng một ổ không mất bản ghi, NAS vẫn dùng chung cho file và backup, xem lại từ xa thì có QVR Pro Client.
Vì sao chọn QVR Surveillance mà không phải app khác của QNAP
QNAP từng có vài app ghi hình, nên tài liệu trên mạng khá rối. Gỡ nhanh:
QVR Surveillance (dòng 3.0.x) là app hiện hành. Bản 3.0.0 ra ngày 17/11/2025, tự nâng cấp từ QVR Elite 2.7.x. Số bản cụ thể xem trong App Center.
QVR Elite là tên cũ của nó. Hướng dẫn nào còn ghi "QVR Elite" là viết cho bản cũ.
QVR Pro đã vào giai đoạn bảo trì: bản 2.8.x có công cụ chuyển sang QVR Surveillance, còn nhận bản vá bảo mật khoảng 3 năm. Đừng dựng mới trên nó.
Với bài toán này, nó là đường ngắn nhất vì:
8 kênh miễn phí: 2 kênh có sẵn + 6 kênh tặng khi kích hoạt bằng QID. Đủ cho cả ví dụ 4 lẫn 8 camera, khỏi mua license.
Tự xoay vòng: xoá bản ghi cũ theo số ngày hoặc dung lượng, không phải dọn tay.
Không gian ghi tách khỏi shared folder của QTS (theo trang giải pháp của QNAP), nên camera không lấn chỗ dữ liệu văn phòng.
Có thống kê dung lượng recording space, để bạn đo số thật thay vì đoán.
Lúc viết bài, QTS ổn định mới nhất là 5.2.11.3661 build 20261023, QuTS hero là h6.0.2.3656 build 20261023. QTS 6.1 và QuTS hero h6.1 mới ở Public Beta. NAS ghi hình chạy 24/7 thì cứ đứng ngoài bản beta.
Dựng khung lưu trữ chỉ vài bước:
Mở App Center, cài QVR Surveillance.
Vào Storage & Snapshots, tạo storage pool: RAID 1 cho NAS 2 khay, RAID 5 cho NAS 4 khay.
Trong QVR Surveillance, tạo một recording space riêng, giới hạn dung lượng bằng Retention Policy.
Đặt số ngày ghi tối thiểu/tối đa cho từng camera.
Thêm camera qua ONVIF, kích hoạt 6 kênh tặng bằng QID.
Đặt Retention Policy bao nhiêu , mua ổ mấy TB thì xem tiếp bên dưới.
Tiêu chí
QVR Surveillance
QVR Elite
QVR Pro
Trạng thái
Hiện hành
Tên cũ
Bảo trì
Dòng phiên bản
3.0.x
2.7.x
2.8.x
Lên QVR Surveillance
—
Tự nâng cấp
Công cụ chuyển
Nên dựng mới
✓
✗
✗
Công thức gốc: Mbps × 10,8
Mọi thứ bắt đầu từ bitrate của camera, tính bằng Mbps. Một ngày có 86.400 giây, chia 8 để đổi bit ra byte, chia 1000 để ra GB:
Bài này dùng TB thập phân (1 TB = 1000 GB), đúng cách hãng ổ in trên nhãn. QTS lại hiển thị theo hệ nhị phân, nên ổ "4TB" chỉ hiện khoảng 3,6 TB. Không mất byte nào, chỉ khác cách đếm.
Bảng dưới tính cho 1 camera ghi liên tục 24/7 ở 25–30fps. Chỉ dòng 2MP H.264 là số của hãng: bảng khuyến nghị của Hikvision ghi 1080p H.264 ở 25/30fps là 4096 kbps, kèm lời khuyên cộng thêm 20–30% nếu cảnh phức tạp. Các dòng còn lại là giả định để lập kế hoạch (H.265 ≈ 50% H.264, H.265+ lấy trung bình cho cảnh ít chuyển động), không phải thông số hãng.
Camera / codec
Bitrate
GB/ngày
TB/30 ngày
Nguồn số
2MP H.264
4 Mbps
43,2
1,30
Hikvision
2MP H.265
2 Mbps
21,6
0,65
Giả định
2MP H.265+
~1 Mbps
~10,8
~0,32
Giả định
4MP H.264
8 Mbps
86,4
2,59
Giả định
4MP H.265
4 Mbps
43,2
1,30
Giả định
4MP H.265+
~2 Mbps
~21,6
~0,65
Giả định
8MP H.264
16 Mbps
172,8
5,18
Giả định
8MP H.265
8 Mbps
86,4
2,59
Giả định
8MP H.265+
~4 Mbps
~43,2
~1,30
Giả định
Ghi theo chuyển động: nhân thêm một hệ số
Chỉ ghi khi có chuyển động thì nhân kết quả trên với một hệ số. Số dưới đây là ước lượng, cảnh quay mới là thứ quyết định:
Kho, văn phòng ngoài giờ: khoảng 0,2–0,4.
Cửa hàng mở cả ngày: khoảng 0,5–0,7.
Camera nhìn ra đường: khoảng 0,8–1,0, coi như ghi liên tục.
Nhớ cộng thêm thời gian ghi trước/sau sự kiện. Ban đêm còn một cái bẫy: nhiễu hồng ngoại đẩy bitrate VBR/H.265+ lên và có thể kích hoạt chuyển động giả. Ca đêm vì thế thường ngốn ổ hơn bạn tưởng.
Camera 2MP, ổ 1TB lưu được mấy ngày?
Câu được hỏi nhiều nhất, trả lời thẳng luôn. Ổ 1TB, chừa trống xong còn khoảng 0,9 TB dùng được, 1 camera 2MP ghi liên tục:
H.264: khoảng 20 ngày.
H.265: khoảng 40 ngày.
H.265+ cảnh tĩnh: khoảng 80 ngày.
Cùng một camera, chênh nhau gấp bốn chỉ vì codec. Thế nên bước tiếp theo quan trọng hơn mọi bảng tra.
Đọc bitrate thật của camera thay vì tin vỏ hộp
Hai cặp khái niệm cần phân biệt trước khi mở menu camera:
CBR (bitrate cố định): dung lượng gần bằng bitrate đặt. VBR/H.265+: bitrate lên xuống theo cảnh, nên lập kế hoạch lấy Max Bitrate làm trần.
Main stream là luồng được ghi. Sub stream để xem trên điện thoại hoặc lưới nhiều camera. Ghi nhầm sub stream thì ổ nhẹ hẳn, nhưng hình không đủ nét để nhận mặt hay biển số.
Thông số nằm ở đâu (tên menu tùy đời firmware):
Hikvision: web UI, mục Video/Audio → Video, có Stream Type (Main/Sub), Bitrate Type (Constant/Variable), Max. Bitrate, Video Encoding, H.265+.
Dahua: mục Video/Encode, có Main/Sub Stream, Bit Rate Type CBR/VBR, Smart Codec, kèm khoảng bitrate "Reference".
Imou/Ezviz: chỉnh qua app, ít cho chỉnh bitrate. Bật ONVIF/RTSP trong app, đặt mật khẩu ONVIF/RTSP riêng, cổng 554. Một số model không thêm được vào NVR/VMS bên thứ ba.
Cách chắc ăn nhất: cho QVR ghi thật 24–48 giờ, xem recording space tăng bao nhiêu rồi chia ra. Đó là GB/ngày thật của chính cảnh quay nhà bạn, tính cả ca đêm. Cách phụ: mở luồng RTSP bằng VLC (Tools → Media Information, tab Statistics) để xem bitrate. Đường dẫn RTSP phổ biến, tùy model:
101 và subtype=0 là main stream, đúng luồng QVR sẽ ghi.
Cộng RAID và chừa chỗ trống
Dung lượng cần = GB/ngày × số camera × số ngày × 1,15–1,2
Hệ số 1,15–1,2 là phần chừa trống. Trong QVR, đặt Retention Policy của recording space thấp hơn dung lượng volume, chừa lại 10–15%. Chạy QuTS hero (ZFS) thì giữ pool dưới khoảng 80%, thông lệ chung của ZFS.
QNAP không có SHR. Ai từ Synology sang thì cứ hiểu SHR-1 hai ổ tương đương RAID 1. Dung lượng dùng được theo từng kiểu:
Kiểu RAID
Số ổ tối thiểu
Dùng được
Chịu hỏng
RAID 1
2
1 ổ
1 ổ
RAID 5
3
N−1 ổ
1 ổ
RAID 6
4
N−2 ổ
2 ổ
RAID 10
4
N/2
1 ổ mỗi cặp
Chỗ dễ sai nhất nằm ở đây: cần 4 TB dùng được thì mua 2 × 4TB chạy RAID 1, không phải 2 × 2TB. Nghe như toán lớp ba, vậy mà lỗi này vẫn gặp đều đều, và thường lộ ra đúng lúc ổ đã bóc seal.
Đừng bật snapshot hay dedup cho chỗ chứa bản ghi
Video H.265 đã nén sẵn. Deduplication với nén không vắt thêm được gì, chỉ tốn RAM. Snapshot trên thick volume thì giữ chỗ trong pool, mà video camera bị ghi đè liên tục, nên snapshot phình nhanh và có thể làm đầy pool. Trên QTS, gọn nhất là cho camera một volume riêng và không đặt lịch snapshot cho nó.
Đổi ra TB/năm để chọn dòng ổ
Ổ NAS và ổ camera đều có workload rating, tính bằng TB/năm. Theo định nghĩa của WD, đó là lượng dữ liệu người dùng truyền tới hoặc từ ổ, tức tính cả đọc lẫn ghi. Tua xem lại, backup, kiểm tra RAID định kỳ đều bị cộng vào.
Con số này tính cho từng ổ. RAID 1 thì mỗi ổ nhận toàn bộ lượng ghi. RAID 5 thì mỗi ổ nhận khoảng tổng ghi ÷ (N−1).
Kịch bản
Tổng bitrate
TB ghi/năm
4 × 2MP H.265
8 Mbps
31,5
4 × 2MP H.264
16 Mbps
63
8 × 4MP H.265 / 8 × 2MP H.264
32 Mbps
126
16 × 2MP H.264 / 8 × 4MP H.264
64 Mbps
252
Quy tắc gợi ý của nashub (không phải số của hãng): giữ tổng đọc + ghi dưới khoảng 70% workload. Với ổ 180 TB/năm, mức đó là khoảng 126 TB/năm, tương đương khoảng 32 Mbps tổng khi chạy RAID 1. Từ đó:
Tổng ≤ ~32 Mbps và NAS ≤ 8 khay: dòng 180 TB/năm đều đủ, gồm WD Red Plus, Seagate IronWolf, Toshiba N300, hoặc WD Purple / SkyHawk nếu NAS chỉ để ghi hình. RAID 5 chia tải ra nhiều ổ nên còn dư hơn.
Vượt ngưỡng đó, hoặc NAS trên 8 khay: lên WD Red Pro, IronWolf Pro, N300 Pro hoặc Purple Pro. Kịch bản 64 Mbps chạy RAID 1 thì mỗi ổ gánh 252 TB/năm, vượt hẳn 180.
Các dòng ổ NAS và ổ camera đáng cân nhắc
Dòng ổ
Workload/năm
Vòng quay
Dành cho
Bảo hành
WD Red Plus
180 TB
5400–7200
NAS 1–8 khay
3 năm
Seagate IronWolf
180 TB
Tới 7200
NAS 1–8 khay
3 năm + Rescue
Toshiba N300
180 TB
7200
NAS 1–8 khay
3 năm
WD Red Pro
550 TB
7200
NAS tới 24 khay
5 năm
Seagate IronWolf Pro
550 TB
7200
NAS tới 24 khay
5 năm + Rescue
Toshiba N300 Pro
300 TB
7200
NAS tới 24 khay
5 năm
WD Purple
180 TB
5400 (4TB)
Tới 64 camera
3 năm
Seagate SkyHawk
180 TB
5400 (4TB)
Tới 64 camera
3 năm + Rescue
WD Purple Pro
550 TB
7200
Ghi hình tải nặng
5 năm
Điểm mạnh thật của từng dòng:
WD Red Plus: chạy êm, mát, phổ biến trong Compatibility List của QNAP, gần như lựa chọn mặc định cho NAS gia đình và văn phòng nhỏ. Bản 4TB (WD40EFPX) quay 5400 RPM, 6–8TB 5640 RPM, 12–14TB 7200 RPM.
Seagate IronWolf: kèm 3 năm dịch vụ cứu dữ liệu Rescue miễn phí.
Toshiba N300: 7200 RPM ngay từ bản 4TB nên tua xem lại nhanh, đổi lại ồn và nóng hơn một chút. Bản 12TB trở lên dùng helium, bản dung lượng cao chạy được tới 12 khay.
WD Purple / Seagate SkyHawk: firmware tối ưu cho ghi nhiều luồng liên tục, là chuẩn của đầu ghi NVR. Purple có thêm AllFrame.
WD Red bản thường là lựa chọn quen thuộc cho NAS gia đình/SOHO tải nhẹ. Khi NAS gánh thêm camera ghi 24/7 trong RAID thì nâng lên Red Plus cho khớp tải. Giá ổ ở VN dao động mạnh giữa các shop, cùng một mã 4TB có thể chênh cả triệu đồng, nên so giá theo đúng mã model.
Khi nào mua ổ camera thay vì ổ NAS?
Ổ lắp vào đầu ghi NVR/DVR chuyên dụng: WD Purple là lựa chọn đúng.
NAS chỉ để ghi hình, nhiều luồng: Purple/SkyHawk hợp lý, ngang Red Plus. Vượt 180 TB/năm thì lên Purple Pro.
NAS dùng chung file, backup, media kèm vài camera: Red Plus (hoặc IronWolf, N300), vì dòng này tối ưu cho NAS RAID với nhiều kiểu tải trộn lẫn.
Chốt model cụ thể thì kiểm Compatibility List của QNAP. Muốn so kỹ ổ NAS với ổ camera thì nashub có bài riêng WD Red vs SkyHawk.
Hai cấu hình mẫu, tính từ đầu đến cuối
Cửa hàng 4 camera 2MP H.265, lưu 30 ngày
Dung lượng: 4 × 0,65 = 2,6 TB, cộng chừa trống được khoảng 3,1 TB. Cùng 4 camera mà chạy H.264 là 5,2 TB, chừa trống thành khoảng 6,2 TB. H.265 giảm đúng khoảng 50%, còn H.265+ cảnh tĩnh xuống khoảng 1,3 TB (chưa chừa trống).
Cấu hình: NAS QNAP 2 khay chạy x86 + 2 × 4TB WD Red Plus (hoặc IronWolf / N300 4TB), RAID 1. Chọn máy x86 để sau này còn bật được tính năng AI.
Lượng ghi khoảng 31,5 TB/năm, quá thừa so với 180.
Dùng 4 trong 8 kênh miễn phí.
Camera đời cũ chỉ có H.264 (khoảng 6,2 TB) thì lên 2 × 8TB.
Văn phòng 8 camera 4MP H.265, lưu 30 ngày
Dung lượng: 8 × 1,30 = 10,4 TB, cộng chừa trống được khoảng 12,4 TB.
Cấu hình: NAS 4 khay, RAID 5 4 × 6TB, được 18 TB dùng được và còn chỗ để tăng.
Tổng 32 Mbps, tức khoảng 126 TB/năm. RAID 5 chia ra mỗi ổ khoảng 42 TB/năm, Red Plus vẫn dư sức.
Vừa khít 8 kênh miễn phí.
NAS còn làm file server nặng, hoặc sắp mở rộng quá 8 khay: lên WD Red Pro / IronWolf Pro / N300 Pro.
Kho hàng hay camera nhìn ra đường thì đừng lấy hệ số chuyển động lạc quan. Dùng 0,8–1,0, tức tính như ghi liên tục, rồi mới chọn ổ.
Chi phí ẩn ngoài tiền ổ
License kênh: muốn đủ 8 kênh miễn phí thì phải kích hoạt 6 kênh tặng, và NAS phải gắn QID. Cần thêm thì mua license vĩnh viễn 69 USD/kênh hoặc thuê bao từ 1,99 USD/kênh, tối đa 1024 kênh mỗi NAS. License QVR Pro/Gold/Elite cũ vẫn được nhận. Để đối chiếu, Surveillance Station của Synology kèm 2 license trên NAS thường, 4 trên dòng NVR, 8 trên DVA, mua thêm theo gói 1/4/8.
Camera phải có ONVIF hoặc nằm trong danh sách tương thích của QVR. QNAP ghi hỗ trợ hơn 8000 camera ONVIF, nhưng một số camera chỉnh qua app như Imou/Ezviz vẫn có thể không thêm được.
NAS + UPS chạy 24/7: tiền điện và UPS là khoản bắt buộc.
CPU nếu muốn dùng AI: AI Pack/SmartSearch miễn phí, nhưng nhận diện khuôn mặt cần NAS từ Intel Celeron trở lên, nhận diện người cần Intel Core i-series trở lên.
Lỗi hay gặp và cách xử lý
Tin H.265+ "giảm cực mạnh" rồi ổ đầy sớm. Bitrate trung bình ban ngày thấp thật, nhưng ban đêm nhiễu hồng ngoại hoặc lúc đông người thì tăng vọt. Đo thật 24–48 giờ và lập kế hoạch theo Max Bitrate.
Mua 2 × 2TB cho nhu cầu 4TB rồi chạy RAID 1. Luôn quy ra dung lượng dùng được theo kiểu RAID trước khi mua.
QVR chỉ cho 2 kênh dù quảng cáo 8. Thường là chưa kích hoạt 6 kênh tặng, vì NAS phải gắn QID cá nhân. QNAP Community có báo lỗi kích hoạt khi NAS quản lý theo organization mode. Vào "… → Help → Feature Tour" để kích hoạt lại, không được thì mở ticket.
Recording space nhỏ hơn mong đợi trên QuTS hero. Shared folder mặc định là thin, lại thêm hạn mức trong Retention Policy. Kiểm cả hai trước khi kết luận là lỗi.
Không thêm được camera Ezviz/Imou. Model không có ONVIF, hoặc chưa bật ONVIF/RTSP trong app. Với Ezviz, có thể phải tắt mã hoá video và dùng mã xác minh dán dưới camera làm mật khẩu. Đỡ mất công nhất là kiểm danh sách tương thích trước khi mua camera.
Bật snapshot định kỳ cho volume ghi hình. Snapshot ăn chỗ của pool, thiếu chỗ thì volume có thể rơi vào trạng thái chỉ đọc hoặc chỉ cho đọc/xoá. Tắt lịch snapshot cho chỗ chứa bản ghi.
Dùng ổ NAS dòng 1–8 khay trong NAS từ 12 khay trở lên, hoặc lắp ổ desktop, ổ SMR đời cũ vào NAS. Rebuild RAID rất chậm, mà lúc rebuild lại chính là lúc RAID yếu nhất. Chọn đúng dòng theo số khay và tải. Cùng một dòng sản phẩm có thể có model CMR và model SMR khác nhau, nên tra mã model trên datasheet trước khi mua.
Tùy chọn nâng cao
Spare volume cho recording space: volume chính hỏng thì QVR tự ghi sang volume phụ.
SSD cho bản ghi báo động, HDD cho bản ghi thường, theo gợi ý trên trang giải pháp của QNAP.
QVR Recording Vault: đẩy bản ghi sang NAS thứ hai để lưu dài hạn. Hoặc myQNAPcloud Surveillance sao lưu lên cloud theo kênh, từ 14,99 USD/30 ngày.
Camera Hikvision có tính năng ổ mạng thì có thể ghi thẳng vào thư mục trên NAS qua NFS/SMB, không tốn kênh QVR. Đổi lại sẽ không có giao diện xem lại tập trung, và được hay không còn tùy model.
Bảo mật và bảo trì
Không mở port camera hay NAS ra Internet. Xem từ xa bằng QVR Pro Client qua myQNAPcloud hoặc VPN (QVPN). Các cách vào NAS từ xa khác được gom ở bài truy cập NAS từ xa .
Tắt UPnP trên router, đổi mật khẩu mặc định của camera, tách camera sang VLAN riêng nếu router cho phép.
Cập nhật QTS lên 5.2.11.3661 trở lên để có bản vá PHP2Shell (CVE-2026-109618/109619). QuTS hero thì lên bản mới nhất của nhánh đang dùng. Bật 2FA cho tài khoản admin, chạy Security Counselor.
QNAP đang cảnh báo có web Qfinder Pro giả mạo, chỉ tải từ qnap.com.
Bản ghi đã bị ghi đè thì không khôi phục được (theo FAQ của QNAP). Có sự cố thì xuất đoạn ghi hoặc backup sang QVR Recording Vault ngay, trước khi vòng xoay chạy qua.
Cắm UPS. QVR có cơ chế bảo vệ file ghi khi xảy ra sự cố, nhưng mất điện đột ngột vẫn hại RAID.
Ghi hình ở nơi làm việc hay nơi công cộng thì dán thông báo "khu vực có camera".
Ổ cho camera giống cái tủ lạnh: mua nhỏ thì tuần nào cũng phải dọn, mua to quá thì cả năm chứa toàn không khí. Công thức thì gọn: Mbps × 10,8, nhân số camera và số ngày, cộng 15–20%, quy theo RAID. Xong cho QVR chạy thật 48 tiếng để kiểm lại. Bảng tra của shop chỉ là ước đoán, còn thống kê recording space đo trên chính camera của bạn.
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Có câu hỏi về bài này thì cứ hỏi, đội ngũ Nashub sẽ trả lời.